for sure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm trạng từ (Adverbial phrase):
- Chắc chắn, nhất định: Dùng để nhấn mạnh sự xác tín, khẳng định về một điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
- Không còn nghi ngờ gì nữa: Diễn tả trạng thái đã rõ ràng, đã được xác nhận hoặc không còn gì phải bàn cãi.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta sẽ thắng trận này, chắc chắn.)
- (Tôi biết chắc chắn rằng anh ấy đang nói sự thật.)
- (Một điều chắc chắn là: chúng ta cần hành động ngay bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's for sure": Thường đứng cuối câu như một lời khẳng định mạnh mẽ, có nghĩa "điều đó là chắc chắn rồi".
- It's going to rain later, that's for sure. (Trời sẽ mưa sau đó, chắc chắn rồi.)
- Dùng trong câu trả lời ngắn để thể hiện sự đồng ý hoàn toàn và chắc chắn.
- "Will you be there?" – "For sure!" ("Anh sẽ đến đó chứ?" – "Chắc chắn rồi!")
Biến thể và từ gần giống
- Sure (adj/adv): Chắc chắn. (Từ gốc, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh nhưng ít nhấn mạnh hơn "for sure").
- I am sure of it. (Tôi chắc chắn về điều đó.)
- Certain (adj): Chắc chắn, nhất định. (Trang trọng hơn).
- I am certain he will come. (Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
- Definitely: Chắc chắn, dứt khoát.
- Certainly: Chắc chắn, đương nhiên.
- Without a doubt: Không một chút nghi ngờ.
- For certain: Chắc chắn (cách dùng và nghĩa tương tự "for sure").
Thành ngữ liên quan
- Make sure: Đảm bảo, chắc chắn rằng (hành động để đảm bảo điều gì).
- Please make sure the door is locked. (Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa.)
- Sure thing: (Cách nói thân mật) Dĩ nhiên, chắc chắn rồi, được thôi.
- "Can you help me?" – "Sure thing!" ("Bạn có thể giúp tôi không?" – "Được thôi!")
Adjective
- không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
Adverb
- chắc chắn, nhất định