for sure

Học thuật
Thân thiện
for sure

The team will win the game for sure.

Định nghĩa
  1. Cụm trạng từ (Adverbial phrase):
    • Chắc chắn, nhất định: Dùng để nhấn mạnh sự xác tín, khẳng định về một điều đó đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
    • Không còn nghi ngờ nữa: Diễn tả trạng thái đã rõ ràng, đã được xác nhận hoặc không còn phải bàn cãi.
dụ sử dụng
  • (Chúng ta sẽ thắng trận này, chắc chắn.)
  • (Tôi biết chắc chắn rằng anh ấy đang nói sự thật.)
  • (Một điều chắc chắn : chúng ta cần hành động ngay bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's for sure": Thường đứng cuối câu như một lời khẳng định mạnh mẽ, có nghĩa "điều đó chắc chắn rồi".
    • It's going to rain later, that's for sure. (Trời sẽ mưa sau đó, chắc chắn rồi.)
  • Dùng trong câu trả lời ngắn để thể hiện sự đồng ý hoàn toàn chắc chắn.
    • "Will you be there?" – "For sure!" ("Anh sẽ đến đó chứ?" – "Chắc chắn rồi!")
Biến thể từ gần giống
  • Sure (adj/adv): Chắc chắn. (Từ gốc, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh nhưng ít nhấn mạnh hơn "for sure").
    • I am sure of it. (Tôi chắc chắn về điều đó.)
  • Certain (adj): Chắc chắn, nhất định. (Trang trọng hơn).
    • I am certain he will come. (Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Definitely: Chắc chắn, dứt khoát.
  • Certainly: Chắc chắn, đương nhiên.
  • Without a doubt: Không một chút nghi ngờ.
  • For certain: Chắc chắn (cách dùng nghĩa tương tự "for sure").
Thành ngữ liên quan
  • Make sure: Đảm bảo, chắc chắn rằng (hành động để đảm bảo điều ).
    • Please make sure the door is locked. (Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa.)
  • Sure thing: (Cách nói thân mật) Dĩ nhiên, chắc chắn rồi, được thôi.
    • "Can you help me?" – "Sure thing!" ("Bạn có thể giúp tôi không?" – "Được thôi!")
for sure

The team will win the game for sure.

Adjective
  1. không nghi ngờ nữa, chắc chắn
Adverb
  1. chắc chắn, nhất định

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự